Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
otherwhereas
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Ở nơi khác
trạng từ
Elsewhere.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
otherwhere
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
en otro lugar
Ở nơi khác, ở chỗ khác
en otra parte
Ở nơi khác, ở chỗ khác
Nguồn gốc
(etymology)
other
+
whereas#Adverb
“where”
AI
1
Ở nơi khác
1
Ở nơi khác
1
Ở nơi khác