Dịch

ostentation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Màn trình diễn đầy tham vọng; màn trình diễn vô ích; trưng bày nhằm mục đích kích thích sự ngưỡng mộ hoặc vỗ taydanh từkhông đếm được (uncountable)Ambitious display; vain show; display intended to excite admiration or applause.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ostentationDạng gốc (base form)
  2. ostentationsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Buổi biểu diễn hoặc cảnh tượng
  1. không đếm được (uncountable)A show or spectacle.

Nguồn gốc (etymology)

ostent-ation

  1. từ tiếng Anh trung đạiostentacioun
  2. từ tiếng Pháp trung đạiostentation
  3. từ tiếng Latinhostentātiō

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , : ;

AI