ostentation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Màn trình diễn đầy tham vọng; màn trình diễn vô ích; trưng bày nhằm mục đích kích thích sự ngưỡng mộ hoặc vỗ taydanh từkhông đếm được (uncountable)Ambitious display; vain show; display intended to excite admiration or applause.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ostentationDạng gốc (base form)
- ostentationsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Buổi biểu diễn hoặc cảnh tượng
- không đếm được (uncountable)A show or spectacle.
Họ từ (word family)
cùng gốc ostentationNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , : ;