Dịch

optical

B1tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Thuộc thị giáctính từOf or relating to sight; visual.
  2. Bổ trợ thị lựctính từDesigned to assist or enhance sight
  3. Quang họctính từOf or relating to optics.
  4. Hiệu ứng quang học trong phòng tốidanh từAny special effect requiring laboratory work on the film.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. opticalDạng gốc (base form)
  2. opticalsSố nhiều (plural)
  3. more opticalSo sánh hơn (comparative)
  4. most opticalSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

non-opticaltính từKhông liên quan đến tầm nhìn
optical artdanh từOp nghệ thuật
optical sizedanh từDạng phông chữ được tối ưu hóa cho một kích thước nhất định. Ví dụ: kích thước lớn hơn có hình thức tinh tế hơn, điều này sẽ tác động tiêu cực đến mức độ dễ đọc ở kích thước nhỏ hơn
optical drivedanh từỔ đĩa đọc phương tiện quang học
optical powerdanh từMức độ mà thấu kính, gương hoặc hệ thống quang học khác hội tụ hoặc phân kỳ ánh sáng, bằng nghịch đảo của tiêu cự của thiết bị
optical mediadanh từĐĩa quang được sử dụng để lưu trữ dữ liệu, bao gồm các định dạng như Laserdisc, đĩa compact, DVD và Blu-ray
optical glassdanh từLoại thủy tinh được sử dụng để tạo ra thấu kính quang học, chẳng hạn như kính đeo mắt hoặc kính gián điệp
optical doubledanh từNgôi sao xuất hiện dưới dạng kép do ảo ảnh quang học; trên thực tế, các ngôi sao có thể ở rất xa nhau

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Ánh sáng khả kiến
  1. Of or relating to visible light.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Lệch mắt là một khuyết tật quang học.
  • .Kính hiển vi là một dụng cụ quang học.
  • .Khúc xạ là một hiện tượng quang học.

AI