Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Thuộc thị giáctính từOf or relating to sight; visual.
- Bổ trợ thị lựctính từDesigned to assist or enhance sight
- Quang họctính từOf or relating to optics.
- Hiệu ứng quang học trong phòng tốidanh từAny special effect requiring laboratory work on the film.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- opticalDạng gốc (base form)
- opticalsSố nhiều (plural)
- more opticalSo sánh hơn (comparative)
- most opticalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| non-opticaltính từ | tính từ | Không liên quan đến tầm nhìn |
| optical artdanh từ | danh từ | Op nghệ thuật |
| optical sizedanh từ | danh từ | Dạng phông chữ được tối ưu hóa cho một kích thước nhất định. Ví dụ: kích thước lớn hơn có hình thức tinh tế hơn, điều này sẽ tác động tiêu cực đến mức độ dễ đọc ở kích thước nhỏ hơn |
| optical drivedanh từ | danh từ | Ổ đĩa đọc phương tiện quang học |
| optical powerdanh từ | danh từ | Mức độ mà thấu kính, gương hoặc hệ thống quang học khác hội tụ hoặc phân kỳ ánh sáng, bằng nghịch đảo của tiêu cự của thiết bị |
| optical mediadanh từ | danh từ | Đĩa quang được sử dụng để lưu trữ dữ liệu, bao gồm các định dạng như Laserdisc, đĩa compact, DVD và Blu-ray |
| optical glassdanh từ | danh từ | Loại thủy tinh được sử dụng để tạo ra thấu kính quang học, chẳng hạn như kính đeo mắt hoặc kính gián điệp |
| optical doubledanh từ | danh từ | Ngôi sao xuất hiện dưới dạng kép do ảo ảnh quang học; trên thực tế, các ngôi sao có thể ở rất xa nhau |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Ánh sáng khả kiến
- Of or relating to visible light.
Họ từ (word family)
cùng gốc opticalNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Lệch mắt là một khuyết tật quang học.
- .Kính hiển vi là một dụng cụ quang học.
- .Khúc xạ là một hiện tượng quang học.