Dịch

opticalman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thành viên của hải quân chuyên sử dụng các công cụ quang họcdanh từA member of the navy who specialized in the use of optical tools.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. opticalmanDạng gốc (base form)
  2. opticalmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI