óptico
B1tính từ (adjective)
/ˈobtiko/nguồn
Nghĩa chính
- Quang họctính từoptical; optic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lápiz óptico | Bút stylus (cho màn hình cảm ứng) | |
| nervio óptico | Dây thần kinh thị giác | |
| microscopio óptico | Kính hiển vi quang học | |
| quiasma óptico | optic chiasmchưa dịch | |
| cintilla óptica | Chưa có nghĩa | |
| fibra óptica | Chưa có nghĩa | |
| ilusión óptica | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Do một ảo ảnh quang học, có vẻ như vật thứ hai lớn hơn vật thứ nhất
- .Nhà quang học đo độ nhạy thị lực của bệnh nhân