Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microscopio óptico
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kính hiển vi quang học
danh từ
optical microscope
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
microscopio óptico
Dạng gốc
(base form)
microscopio
s ópticos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
optical microscope
Kính hiển vi quang học
AI
1
Kính hiển vi quang học
1
Kính hiển vi quang học
1
Kính hiển vi quang học