Nghĩa chính
- Kính hiển vi quang họcdanh từSynonym of light microscope.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- optical microscopeDạng gốc (base form)
- optical microscopesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha