Dịch

light microscope

danh từ (noun)
UK/ˈlaɪt ˈmaɪ.kɹəˌskəʊp/US/ˈlaɪt ˈmaɪ.kɹəˌskoʊp/

Nghĩa chính

  1. Dụng cụ khoa học cung cấp cái nhìn phóng đại về những vật thể rất nhỏ được chiếu sáng bằng ánh sáng khả kiến, sau đó đi qua thấu kính quang họcdanh từA scientific instrument which provides a magnified view of very small objects that are illuminated with visible light which then passes through optical lenses.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. light microscopeDạng gốc (base form)
  2. light microscopesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

light microscopyChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI