LM
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Mô hình ngôn ngữdanh từInitialism of language model.
- Trình quản lý bố cụcdanh từInitialism of layout manager.
- Kính hiển vi quang họcdanh từInitialism of light microscope.
- Phương pháp hiển vi quang họcdanh từInitialism of light microscopy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LMDạng gốc (base form)
- LMsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| LM lifeboatdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với lunar lifeboat |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Mê-tan lỏng
- Initialism of liquid methane.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa