Dịch

LM

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Mô hình ngôn ngữdanh từInitialism of language model.
  2. Trình quản lý bố cụcdanh từInitialism of layout manager.
  3. Kính hiển vi quang họcdanh từInitialism of light microscope.
  4. Phương pháp hiển vi quang họcdanh từInitialism of light microscopy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LMDạng gốc (base form)
  2. LMsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

LM lifeboatdanh từĐồng nghĩa với lunar lifeboat

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Mê-tan lỏng
  1. Initialism of liquid methane.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI