Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
LM lifeboat
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với lunar lifeboat
danh từ
Synonym of lunar lifeboat.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
LM lifeboat
Dạng gốc
(base form)
LM lifeboat
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lunar lifeboat
AI
1
Đồng nghĩa với lunar lifeboat
1
Đồng nghĩa với lunar lifeboat
1
Đồng nghĩa với lunar lifeboat