Dịch

LM lifeboat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với lunar lifeboatdanh từSynonym of lunar lifeboat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LM lifeboatDạng gốc (base form)
  2. LM lifeboatsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI