Lem
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Dạng rút gọn của Leamington Spadanh từ riêngClipping of Leamington Spa.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LemDạng gốc (base form)
- LemsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| J'lemdanh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Jerusalem |
| LEM lifeboatdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với lunar lifeboat |
Ví dụ
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc LemNguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ Leamington Spa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha