Nghĩa chính
- Kính hiển vi điện tửdanh từAny of several forms of microscope that use a beam of electrons, rather than one of light, and thus has a much greater resolving power.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- electron microscopeDạng gốc (base form)
- electron microscopesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| scanning electron microscopedanh từ | danh từ | Kính hiển vi điện tử có hình ảnh được tạo thành từ ma trận các điểm quét trên bề mặt của mẫu |
| transmission electron microscopedanh từ | danh từ | Dạng kính hiển vi điện tử trong đó chùm tia điện tử được truyền qua một lớp mẫu mỏng |
| scanning transmission electron microscopedanh từ | danh từ | Kính hiển vi điện tử truyền một chùm electron rất hẹp qua mẫu; nó có thể phát hiện từng nguyên tử lớn hoặc nặng |
| cryo-transmission electron microscopedanh từ | danh từ | Kính hiển vi được thiết kế để chứa mẫu được giữ ở nhiệt độ rất thấp dùng cho kính hiển vi điện tử truyền qua |
| monochromated scanning transmission electron microscopedanh từ | danh từ | Kính hiển vi điện tử truyền qua quét có khả năng tập trung các electron vào đầu dò khoảng 0,14 nm và do đó phân biệt được từng nguyên tử |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha