Dịch

electron microscope

danh từ (noun)
UK/ɪˈlɛk.tɹɒn ˈmaɪ.kɹəˌskəʊp/US/ɪˈlɛk.tɹɑn ˈmaɪ.kɹəˌskoʊp/nguồn

Nghĩa chính

  1. Kính hiển vi điện tửdanh từAny of several forms of microscope that use a beam of electrons, rather than one of light, and thus has a much greater resolving power.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. electron microscopeDạng gốc (base form)
  2. electron microscopesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

scanning electron microscopedanh từKính hiển vi điện tử có hình ảnh được tạo thành từ ma trận các điểm quét trên bề mặt của mẫu
transmission electron microscopedanh từDạng kính hiển vi điện tử trong đó chùm tia điện tử được truyền qua một lớp mẫu mỏng
scanning transmission electron microscopedanh từKính hiển vi điện tử truyền một chùm electron rất hẹp qua mẫu; nó có thể phát hiện từng nguyên tử lớn hoặc nặng
cryo-transmission electron microscopedanh từKính hiển vi được thiết kế để chứa mẫu được giữ ở nhiệt độ rất thấp dùng cho kính hiển vi điện tử truyền qua
monochromated scanning transmission electron microscopedanh từKính hiển vi điện tử truyền qua quét có khả năng tập trung các electron vào đầu dò khoảng 0,14 nm và do đó phân biệt được từng nguyên tử

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI