Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
opticality
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính chất của quang học, hay được cảm nhận qua thị giác
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being optical, or apprehended through sight.
Nguồn gốc
(etymology)
optical
+
-ity
AI
1
Tính chất của quang học
1
Tính chất của quang học
1
Tính chất của quang học