Nghĩa chính
- Người bạn, cộng sự hoặc đồng nghiệpdanh từđếm được (countable)A friend, associate or colleague.
- Nghiên cứu về gia đình, bạn bè và quá khứ của đối thủ nhằm mục đích phát hiện ra các hoạt động hoặc sở thích khiến họ xấu hổ hoặc mất uy tíndanh từkhông đếm được (uncountable)Research into one's opponent's family, friends, and past, which aims to uncover activities or interests which embarrass or discredit them.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| oppo tacodanh từ | danh từ | Đường chạy về nhà trong đó bóng được đánh sang phía đối diện của sân bóng chày đến nơi một người đứng khi vung gậy |
| oppo researchdanh từ | danh từ | Nghiên cứu về gia đình, bạn bè và quá khứ của đối thủ nhằm mục đích phát hiện ra các hoạt động hoặc sở thích khiến họ xấu hổ hoặc mất uy tín |
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
Rút gọn từ opposite number
danh từ
Rút gọn từ opposition
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc oppoVí dụ
- ' ,' , .