Dịch

oppo

B2danh từ (noun)
UK/ˈɒ.pəʊ/US/ˈɑ.poʊ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Người bạn, cộng sự hoặc đồng nghiệpdanh từđếm được (countable)A friend, associate or colleague.
  2. Nghiên cứu về gia đình, bạn bè và quá khứ của đối thủ nhằm mục đích phát hiện ra các hoạt động hoặc sở thích khiến họ xấu hổ hoặc mất uy tíndanh từkhông đếm được (uncountable)Research into one's opponent's family, friends, and past, which aims to uncover activities or interests which embarrass or discredit them.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oppoDạng gốc (base form)
  2. oppoesSố nhiều (plural)
  3. opposSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

oppo tacodanh từĐường chạy về nhà trong đó bóng được đánh sang phía đối diện của sân bóng chày đến nơi một người đứng khi vung gậy
oppo researchdanh từNghiên cứu về gia đình, bạn bè và quá khứ của đối thủ nhằm mục đích phát hiện ra các hoạt động hoặc sở thích khiến họ xấu hổ hoặc mất uy tín

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

Rút gọn từ opposite number

danh từ

Rút gọn từ opposition

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ' ,' , .

AI