open-handed
tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Thực hiện với bàn tay mở thay vì nắm chặttính từDone with the hand open rather than clenched
- Tự do và hào phóngtính từLiberal and generous.
- Thẳng thắn, trung thực và bao dungtính từFrank, honest, and tolerant.
- Với một bàn tay hoặc bàn tay mởtrạng từWith an open hand or hands.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- open-handedDạng gốc (base form)
- more open-handedSo sánh hơn (comparative)
- most open-handedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| open-handedlytrạng từ | trạng từ | Rộng rãi, hào phóng |
| open-handednessdanh từ | danh từ | Tính rộng rãi, tính hào phóng |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Trạng từ (adverb) 1
Đặc trưng bởi sự lỏng lẻo và đầy đủ
- Characterized by looseness and fullness.
Ví dụ
- opponent's .
- ', ,' ; ' , . ; , , , , .'
- ' , .