Dịch

open-handed

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Thực hiện với bàn tay mở thay vì nắm chặttính từDone with the hand open rather than clenched
  2. Tự do và hào phóngtính từLiberal and generous.
  3. Thẳng thắn, trung thực và bao dungtính từFrank, honest, and tolerant.
  4. Với một bàn tay hoặc bàn tay mởtrạng từWith an open hand or hands.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. open-handedDạng gốc (base form)
  2. more open-handedSo sánh hơn (comparative)
  3. most open-handedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

open-handedlytrạng từRộng rãi, hào phóng
open-handednessdanh từTính rộng rãi, tính hào phóng

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Trạng từ (adverb) 1
Đặc trưng bởi sự lỏng lẻo và đầy đủ
  1. Characterized by looseness and fullness.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • opponent's .
  • ', ,' ; ' , . ; , , , , .'
  • ' , .

AI