Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
one or two
từ hạn định
(determiner)
UK
/ˈ
w
ʌ
n
ə
ˈ
t
u
/
US
/ˈ
w
ʌ
n
ɚ ˈ
t
u
/
Nghĩa chính
1
Một số lượng nhỏ
từ hạn định
A small number of.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
some
a couple of
a few
Ví dụ
I
have
one
or
two
things
that
I
need
to
do
.
It
will
take
one
or
two
days
.
Do
you
want
one
or
two
?
Xem thêm 4 ví dụ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
uno que otro
Một hoặc hai (một số lượng nhỏ)
algún que otro
Một hoặc hai
Xuất hiện ở từ khác
or
kết hợp
một hai, một vài
two
kết hợp
một hoặc hai
AI
1
Một số lượng nhỏ
1
Một số lượng nhỏ
1
Một số lượng nhỏ