Nghĩa chính
- Chính xác, hoặc dự đoán chính xáccụm giới từAccurate, or accurately predicted.
- Với độ chính xáccụm giới từWith accuracy.
- Hướng tới mục tiêucụm giới từTowards the goal.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shot on targetdanh từ | danh từ | Cú sút ghi bàn hoặc sẽ ghi bàn nếu không bị cầu thủ phòng ngự cản phá |
Ví dụ
- [ ] . , " three-year ." , .
- .
- .
Xuất hiện ở từ khác
- widetrái nghĩaChỉ đúng mục tiêu hoặc đạt kết quả mong muốn.