omissible
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có thể bỏ sót, có thể bỏ quên, có thể bỏ đi (một từ... )tính từkhông so sánh (not comparable)Able to be omitted.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhomissum
Họ từ (word family)
cùng gốc omissibleNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha