Nghĩa chính
- Đậu bắp, mướp tâydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The edible immature mucilaginous seed pod (properly, capsule) of the Abelmoschus esculentus.
- Cây đậu bắpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The flowering mallow plant Abelmoschus esculentus itself, now commonly grown in the tropics and warmer parts of the temperate zones.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- okraDạng gốc (base form)
- okrasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Chinese okradanh từ | danh từ | Cây bầu bí Luffa acutangula, được trồng để lấy quả chưa chín làm rau |
| bun okra | Chưa có nghĩa | |
| autumnal okra | Chưa có nghĩa | |
| musk okra | Chưa có nghĩa | |
| ornamental okra | Chưa có nghĩa | |
| African okra | Chưa có nghĩa | |
| Okra mosaic virus | Chưa có nghĩa | |
| bush okra | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , , , .Hãy chọn những quả đậu bắp non, rửa sạch, cắt bỏ cuống và lau khô
- , , .Cây okra này có thân tròn màu xanh, mọc thẳng đứng cao tới mười hoặc mười hai foot
- ?Bạn có biết giữa đậu bắp và natto, loại nào nhớn hơn không?
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc okraNguồn gốc (etymology)
- từ Igboọkwụrụ