Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
okratini
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại cocktail martini được làm bằng đậu bắp
danh từ
A martini cocktail made with okra.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
okratini
Dạng gốc
(base form)
okratini
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
okra
+
martini
AI
1
Loại cocktail martini được làm bằng đậu bắp
1
Loại cocktail martini được làm bằng đậu bắp
1
Loại cocktail martini được làm bằng đậu bắp