Nghĩa chính
- Loại bánh quy xốp ngọt, khô, làm từ trứng, có mật độ thấp, có hình dạng gần giống như một ngón tay lớndanh từA low-density, dry, egg-based, sweet sponge cake biscuit roughly shaped like a large finger.
- Loại chuối nhỏdanh từA type of small banana.
- Các loại pháo nhỏdanh từA variety of small firecracker.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ladyfingerDạng gốc (base form)
- ladyfingersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ladyfinger cactusdanh từ | danh từ | Echinocereus pentalophus, một loài xương rồng của Bắc Mỹ |
Ví dụ
- , .
- Year's .