Dịch

ladyfinger

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại bánh quy xốp ngọt, khô, làm từ trứng, có mật độ thấp, có hình dạng gần giống như một ngón tay lớndanh từA low-density, dry, egg-based, sweet sponge cake biscuit roughly shaped like a large finger.
  2. Loại chuối nhỏdanh từA type of small banana.
  3. Các loại pháo nhỏdanh từA variety of small firecracker.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ladyfingerDạng gốc (base form)
  2. ladyfingersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ladyfinger cactusdanh từEchinocereus pentalophus, một loài xương rồng của Bắc Mỹ

Ví dụ

  • , .
  • Year's .

AI