Dịch

bhindi

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với okra: cây hoặc viên nang ăn được của nódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of okra: the plant or its edible capsules.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bhindiDạng gốc (base form)
  2. bhindisSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiभिंडीbhiṇḍī“okra”
  2. từ tiếng Phạnभिण्डाbhiṇḍā

AI