bhindi
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với okra: cây hoặc viên nang ăn được của nódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of okra: the plant or its edible capsules.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bhindiDạng gốc (base form)
- bhindisSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hindiभिंडीbhiṇḍī“okra”
- từ tiếng Phạnभिण्डाbhiṇḍā