Nghĩa chính
- Đậu bắpdanh từđếm được (countable)Synonym of okra: the plant or its edible capsules.
- Súp gumbo, món hầm gumbodanh từđếm được (countable)A soup or stew popular in Louisiana, consisting of a strong stock, meat or shellfish, a thickener (often okra), and the "Holy Trinity" of celery, bell peppers, and onions.
- Đất sét mịn, đất gumbodanh từkhông đếm được (uncountable)A fine silty soil that when wet becomes very thick and heavy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gumboDạng gốc (base form)
- gumbosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gumbo limbodanh từ | danh từ | Loại cây nhiệt đới của Mỹ, Bursera simaruba, tạo ra nhựa thơm dùng trong vecni, v.v |
| gumbo z'herbesdanh từ | danh từ | Món gumbo được làm từ nhiều loại rau xanh thay vì thịt |
| gumboot teadanh từ | danh từ | Trà đen thông thường hoặc rẻ tiền (trái ngược với các loại trà kỳ lạ hơn như Earl Grey hoặc trà thảo dược) |
| gumboot dancedanh từ | danh từ | Điệu nhảy Nam Phi được biểu diễn bằng những đôi bốt Wellington đôi khi được trang trí bằng những chiếc chuông |
Ví dụ
- , .Cả đội bị kẹt cứng trong lớp bùn đen, và mọi nỗ lực giải cứu chỉ khiến họ lún sâu hơn vào lớp đất gumbo dính dớp.
- man's .Lớp đất gumbo đỏ phát ra những tiếng mút ghê người khi ủng của một người đàn ông chạm vào.
- ; .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc gumboNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápgombo
- mượn từ Louisiana Creolegombo
- từ Kimbunduingombo