Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gumbooted
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mang ủng cao su
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Wearing gumboots.
Nguồn gốc
(etymology)
gumboot
+
-ed
AI
1
Mang ủng cao su
1
Mang ủng cao su
1
Mang ủng cao su