Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gumboil
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Y áp xe lợi, chứng viêm nướu răng
danh từ
A small suppurating inflamed spot on the gum.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gumboil
Dạng gốc
(base form)
gumboil
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
flemón
giống đực
Kẹo cao su
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
parulis
Nguồn gốc
(etymology)
gum
+
boil
AI
1
Y áp xe lợi
1
Y áp xe lợi
1
Y áp xe lợi