Dịch

ñajú

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đậu bắpdanh từokra

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ñajúDạng gốc (base form)
  2. ñajúesSố nhiều (plural)
  3. ñajúsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI