Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ñajú
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đậu bắp
danh từ
okra
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ñajú
Dạng gốc
(base form)
ñajú
es
Số nhiều
(plural)
ñajú
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
okra
Đậu bắp, mướp tây
AI
1
Đậu bắp
1
Đậu bắp
1
Đậu bắp