offy
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Giấy phép không có giấy phépdanh từAn off-licence.
- Kỳ nghỉdanh từAn off break.
- Máy quay tắtdanh từAn off spinner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- offyDạng gốc (base form)
- offiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| show-offytính từ | tính từ | Có khuynh hướng thể hiện; phô trương |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha