Dịch

octal

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hệ thống số sử dụng 8 chữ số 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7danh từkhông đếm được (uncountable)The number system that uses the eight digits 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7.
  2. Chữ số hoặc giá trị trong hệ thống số bát phândanh từđếm được (countable)A digit or value in the octal number system.
  3. Thuộc hệ thống lấy số 8 làm cơ sởtính từkhông so sánh (not comparable)Concerning numbers expressed in octal or mathematical calculations performed using octal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. octalDạng gốc (base form)
  2. octalsSố nhiều (plural)
  3. octViết tắt (abbreviation)

Cụm từ (phrase)

octal data ratedanh từGiao diện bộ nhớ thực hiện tám bit trên mỗi chu kỳ xung nhịp trên mỗi làn

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

AI