Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
octalead
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tám nguyên tử chì trong một hợp chất hóa học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Eight atoms of lead in a chemical compound.
Nguồn gốc
(etymology)
octa-
+
lead
AI
1
Tám nguyên tử chì trong một hợp chất hóa học
1
Tám nguyên tử chì trong một hợp chất hóa học
1
Tám nguyên tử chì trong một hợp chất hóa học