Dịch

ochlocracy

danh từ (noun)
UK/ɒkˈlɒk.ɹə.si/US/ɑkˈlɑ.kɹə.si/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chính quyền quần chúngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Mob rule; government by the masses; mobocracy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ochlocracyDạng gốc (base form)
  2. ochlocraciesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI