Dịch

oclocracia

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/okloˈkɾaθja/

Nghĩa chính

  1. Chế độ quân chủdanh từochlocracy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oclocraciaDạng gốc (base form)
  2. oclocraciasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc oclocracia

AI