oclocracia
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/okloˈkɾaθja/
Nghĩa chính
- Chế độ quân chủdanh từochlocracy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oclocraciaDạng gốc (base form)
- oclocraciasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa