Dịch

ochlocratic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chính quyền quần chúng; như chính quyền quần chúngtính từPertaining to ochlocracy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ochlocraticDạng gốc (base form)
  2. more ochlocraticSo sánh hơn (comparative)
  3. most ochlocraticSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

ochlocratic

AI