ochlocratic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Chính quyền quần chúng; như chính quyền quần chúngtính từPertaining to ochlocracy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ochlocraticDạng gốc (base form)
- more ochlocraticSo sánh hơn (comparative)
- most ochlocraticSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
ochlocratic