cratic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Liên quan đến phản biệntính từRelating to counterions.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- craticDạng gốc (base form)
- more craticSo sánh hơn (comparative)
- most craticSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -cratichậu tố | hậu tố | Được sử dụng để tạo thành tính từ, của hoặc phù hợp với -cracy |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Liên quan đến quyền lực chính trị hoặc tổ chức
- Relating to political or organisational power.
Họ từ (word family)
cùng gốc craticNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp-cratique
- từ tiếng Hy Lạp cổ-κρατικός-kratikós
Ví dụ
- non-salt , ion-release ion-ion .
- ; .
- ΔF, , ;