Dịch

numero uno

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quan trọng nhất của một nhómdanh từThe most important of a group.
  2. Bản thân, đặc biệt là lợi ích của chính mìnhdanh từOneself, especially one’s own interests.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. numero unoDạng gốc (base form)
  2. numero unosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhanúmero uno
  2. mượn từ tiếng Ýnumero uno

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • . ? ; .
  • , .

AI