Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nowise
trạng từ
(adverb)
UK
/ˈ
n
əʊ
w
aɪ
z
/
US
/ˈ
n
oʊ
w
aɪ
z
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tuyệt không, không một chút nào, hẳn không
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
(In) no way, (in) no manner; not at all.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Tuyệt không
noway
nohow
Nguồn gốc
(etymology)
no
“none, not any”
+
wise
“way, manner”
từ tiếng Anh trung đại
nowyse
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
-wise
alwise
AI
1
Tuyệt không
1
Tuyệt không
1
Tuyệt không