Dịch

noway

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Tuyệt không, không một chút nào, hẳn khôngtrạng từkhông so sánh (not comparable)In no manner or degree; not at all; nowise; no way.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tuyệt không

Ví dụ

  • .

Nguồn gốc (etymology)

noway

  1. từ tiếng Anh trung đạino way

AI