Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
not bad
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
n
ɒ
t
ˈ
b
æ
d
/
US
/ˈ
n
ɑ
t
ˈ
b
æ
d
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Chỉ cái gì đó không quá tệ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Reasonably good; almost good; mediocre.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fine
average
okay
fair
reasonable
decent
Xem thêm 29
Ví dụ
What
did
you
think
of
the
guitarist
?
Not
bad
,
but
that
solo
could
have
been
better
.
Not
bad
for
a
start
.
It's
not
bad
at
all
.
Xem thêm 3 ví dụ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
可以
kě yǐ
Tạm được, không tệ
不错
bù cuò
Không tệ, được
差不多
chà bu duō
Không tệ, khá ổn
AI
1
Chỉ cái gì đó không quá tệ
1
Chỉ cái gì đó không quá tệ
1
Chỉ cái gì đó không quá tệ