Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nopesy
trợ từ
(particle)
Nghĩa chính
1
Không
trợ từ
No.
Nguồn gốc
(etymology)
nope
+
-sy
Ví dụ
i
too
installed
the
23.12
from
win
update
....
nopesy
......
it
doesnt
work
...
gave
me
a
blue
screen
right
after
i
rebooted
...
damn
!
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
不
bù
Không, chẳng
吗
ma
Không, à, hả
没
méi
Không, chưa, không có
Tiếng Tây Ban Nha
no
Không
sin
Không, không có
ninguno
Không
AI
1
Không
1
Không
1
Không