nontechnical
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không mang tính kỹ thuậttính từkhông so sánh (not comparable)Not technical.
Họ từ (word family)
cùng gốc nontechnicalVí dụ
Xuất hiện ở từ khác
- popularđồng nghĩaKhông dùng thuật ngữ chuyên môn hoặc trình bày ở mức dễ hiểu.