Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Mờ nhạt, bình thườngtính từWithout distinguishing qualities or characteristics.
- Loài chưa được mô tảdanh từA species or other type of creature that has not been previously described or identified.
- Người bình thườngdanh từAn undistinguished, unexceptional person or thing.
- Xe cảnh sát ngầmdanh từAn unmarked police car.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nondescriptDạng gốc (base form)
- nondescriptsSố nhiều (plural)
- more nondescriptSo sánh hơn (comparative)
- most nondescriptSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| non-nondescripttính từ | tính từ | Không phải là không có gì đặc biệt |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Chưa được mô tả
- Not described (in the academic literature).
Ví dụ
- .Anh ấy lái một chiếc xe sedan màu bạc bình thường không có điểm nhấn.
- , , ; , .Trí tưởng tượng đã ban hình hài và tính cách cho nhân vật nhân mã, mục thần, cho đến toàn bộ tộc tiên; nhưng các tước hiệu làm chùn bước cả sức mạnh của trí tưởng tượng, và là một thứ sinh vật kỳ ảo không thể mô tả.
- , .Ở các tuyến đường gần bến tàu, bất kỳ cảng biển lớn nào cũng thường xuyên xuất hiện những kẻ kỳ dị không rõ hình thù từ nước ngoài.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc nondescriptNguồn gốc (etymology)
non-descript
- từ tiếng Latinhdēscrīptus