noncrucial
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không quan trọngtính từkhông so sánh (not comparable)Not crucial
- Không cần thiết; không quan trọngtính từkhông so sánh (not comparable)Not essential; not vital.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc noncrucialVí dụ
- (.. 16 ), .