Dịch

noncrucial

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không quan trọngtính từkhông so sánh (not comparable)Not crucial
  2. Không cần thiết; không quan trọngtính từkhông so sánh (not comparable)Not essential; not vital.

Ví dụ

  • (.. 16 ), .

AI