Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cruciality
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính chất quyết định; tính chất cốt yếu, tính chất chủ yếu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
crucialness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cruciality
crucial
Rất quan trọng
tính từ
crucial
ly
Quan trọng, chủ yếu
trạng từ
noncrucial
Không quan trọng
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
crucial
+
-ity
AI
1
Tính chất quyết định
1
Tính chất quyết định
1
Tính chất quyết định