Dịch

noncritical

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đặc biệt, từ đồng nghĩa của noncrucialtính từkhông so sánh (not comparable)Especially, synonym of noncrucial.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Không phê bình
  1. không so sánh (not comparable)Uncritical.

AI