Nghĩa chính
- Kẻ hèn nhát, một kẻ khốn nạndanh từA coward, a dastard; a wretch.
- Người độc ác; Ngoài ra, một người đã hành động vô đạo đức hoặc bất hợp phápdanh từA wicked person; also, one who has acted immorally or unlawfully.
- Hèn nhát, hèn hạtính từCowardly, dastardly.
- Nổi tiếng là ác hay độc ác; khét tiếngtính từNotoriously evil or wicked; infamous.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nithingDạng gốc (base form)
- nithingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nithing stake | Chưa có nghĩa | |
| nithing post | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạinithing
Ví dụ
- "."
- [ ] , [] , "," .