Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nether cheek
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
ɛ
ð
.ɚ ˈ
tʃ
i
k
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cái mông
danh từ
A buttock.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nether cheek
Dạng gốc
(base form)
nether cheek
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
屁股
pì gu
Mông
Tiếng Tây Ban Nha
culo
Đít, mông
trasero
Mông, bàn tọa
tope
Mông, cuối, cuối mông
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
butt-cheek
Nguồn gốc
(etymology)
nether-
+
cheek
Ví dụ
He
turned
the
freer
upon
his
face
downright
,
/
Displaying
his
nether
cheeks
full
broad
and
white
.
AI
1
Cái mông
1
Cái mông
1
Cái mông