Dịch

nether cheek

danh từ (noun)
US/ˈnɛð.ɚ ˈtʃik/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cái môngdanh từA buttock.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nether cheekDạng gốc (base form)
  2. nether cheeksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , / .

AI