nether-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Thấp, thấp hơn, bên dưới, dướitiền tốlow, lower, below, under, beneath.
- Sự thấp kém hoặc cơ bảntiền tốinferiority or baseness.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nether-shirtdanh từ | danh từ | Chiếc áo lót |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạinither-
- từ tiếng Anh cổniþer-