Nghĩa chính
- Bóng cườidanh từA metal bulb filled with nitrous oxide gas, inhaled for its disassociative effects, normally intended as a propellant for whipped cream.
- Tuyệt vờitính từexcellent; awesome; masterful; deeply satisfying.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nangDạng gốc (base form)
- nangsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Da Nangdanh từ riêng | danh từ riêng | Đà Nẵng |
Nguồn gốc (etymology)
- từ Jamaican Creolenyanga
- từ mennyanga“ostentation; showing off”
- từ Hausayanga“boastfulness”
Họ từ (word family)
cùng gốc nangVí dụ
- "" , K-mart.^([]) , ( - ).'Trực thăng' ngày nay chỉ những chiếc mũ ngớ ngẩn có cánh quạt trên đỉnh, đi kèm với một ounce ma túy miễn phí tại bất kỳ K-mart địa phương nào. Bạn biết đấy, ngay cạnh mấy bình bóng cười (hoặc bóng đèn - oxit nitơ cho kem đánh bông).
- !Cái đó đỉnh thật!
- . . – . – . .Cánh gà thực sự rất ngon. Khoai tây chiên thì đỉnh. Burger thì tuyệt – cách làm rất chuẩn. Miếng phi lê thực sự rất chất – độ dày vừa vặn. Ông chủ làm tốt lắm.