Dịch

nang

C2danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bóng cườidanh từA metal bulb filled with nitrous oxide gas, inhaled for its disassociative effects, normally intended as a propellant for whipped cream.
  2. Tuyệt vờitính từexcellent; awesome; masterful; deeply satisfying.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nangDạng gốc (base form)
  2. nangsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Da Nangdanh từ riêngĐà Nẵng

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ Jamaican Creolenyanga
  2. từ mennyanga“ostentation; showing off”
  3. từ Hausayanga“boastfulness”

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tuyệt vời
Khác

Ví dụ

  • "" , K-mart.^([]) , ( - ).'Trực thăng' ngày nay chỉ những chiếc mũ ngớ ngẩn có cánh quạt trên đỉnh, đi kèm với một ounce ma túy miễn phí tại bất kỳ K-mart địa phương nào. Bạn biết đấy, ngay cạnh mấy bình bóng cười (hoặc bóng đèn - oxit nitơ cho kem đánh bông).
  • !Cái đó đỉnh thật!
  • . . – . – . .Cánh gà thực sự rất ngon. Khoai tây chiên thì đỉnh. Burger thì tuyệt – cách làm rất chuẩn. Miếng phi lê thực sự rất chất – độ dày vừa vặn. Ông chủ làm tốt lắm.

AI