Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nangca
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mít
danh từ
jackfruit
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nangca
Dạng gốc
(base form)
nangca
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ Cebuano
nangka
AI
1
Mít
1
Mít
1
Mít