whippet
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Giống chó nhất định, tương tự như chó săn thỏ nhỏ, có nguồn gốc từ Anh và được lai tạo để đuadanh từA dog of a certain breed, similar to a small greyhound, originating in Britain and bred for racing.
- Hộp chứa oxit nitơ (khí cười), được sử dụng làm thuốc hít để giải trídanh từA cartridge of nitrous oxide (laughing gas), used as a recreational inhalant drug.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- whippetDạng gốc (base form)
- whippetsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa