Dịch

whippet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giống chó nhất định, tương tự như chó săn thỏ nhỏ, có nguồn gốc từ Anh và được lai tạo để đuadanh từA dog of a certain breed, similar to a small greyhound, originating in Britain and bred for racing.
  2. Hộp chứa oxit nitơ (khí cười), được sử dụng làm thuốc hít để giải trídanh từA cartridge of nitrous oxide (laughing gas), used as a recreational inhalant drug.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. whippetDạng gốc (base form)
  2. whippetsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI