Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
whippeting
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đua ngựa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
whippet racing
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
hípica
Đua ngựa
justa
Cuộc đua ngựa
liza
Danh sách (lĩnh vực chiến đấu); cuộc đua ngựa
AI
1
Đua ngựa
1
Đua ngựa
1
Đua ngựa